middle eastern
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về, liên quan đến, hoặc ở vùng Trung Đông: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, đặc điểm, hoặc vị trí địa lý thuộc khu vực Trung Đông, bao gồm các quốc gia ở Tây Á và một phần Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She studies Middle Eastern history and culture. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử và văn hóa Trung Đông.)
- The restaurant serves authentic Middle Eastern cuisine. (Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Đông chính gốc.)
- There are ongoing discussions about Middle Eastern politics. (Có những cuộc thảo luận đang diễn ra về chính trị Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Middle Eastern affairs": các vấn đề/vấn sự Trung Đông.
- He is an expert on Middle Eastern affairs. (Ông ấy là chuyên gia về các vấn đề Trung Đông.)
"of Middle Eastern origin": có nguồn gốc Trung Đông.
- This art style is of Middle Eastern origin. (Phong cách nghệ thuật này có nguồn gốc Trung Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Middle East (Danh từ riêng): Vùng Trung Đông.
- They traveled across the Middle East. (Họ đã du lịch khắp vùng Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Oriental (cũ, cần thận trọng khi dùng): thuộc về Phương Đông (nghĩa rộng hơn và có thể mang tính áp đặt).
- West Asian (ít phổ biến hơn): thuộc Tây Á (thường chỉ phần châu Á của khu vực).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay ở vùng Trung Đông